Bảng xếp hạng

Tổng số: 9781 Học sinh
Hạng Họ và tên Tổng điểm Tỉ lệ đúng

101

Nguyễn Viết Hùng

347 59.83 % (347/580)

102

khanh hoo

347 64.14 % (347/541)

103

Trịnh Bá Minh

345 82.73 % (345/417)

104

Phan Trọng Hoàng

342 77.03 % (342/444)

105

Đoàn Phan Chí Nhân

342 84.03 % (342/407)

106

Trần Thị Huyền My

341 66.34 % (341/514)

107

Nguyễn Văn Dũng

340 61.26 % (340/555)

108

trần hiếu

331 78.81 % (331/420)

109

Nguyễn Ngọc Như Ý

325 70.19 % (325/463)

110

Nguyễn Đức Duy

321 84.47 % (321/380)

111

Lý Phương Đăng

318 59.33 % (318/536)

112

Hà Trung Hiếu

317 71.56 % (317/443)

113

Đào Quốc An

315 90.52 % (315/348)

114

Minh Tuấn

313 75.24 % (313/416)

115

BKer <3

312 71.07 % (312/439)

116

Phạm thị mai

311 69.89 % (311/445)

117

Trần Bá Thịnh

311 66.74 % (311/466)

118

phamthihonglong

297 39.6 % (297/750)

119

la nguyễn diệu sinh

294 50.52 % (294/582)

120

nguyễn thị anh thư

291 46.63 % (291/624)

121

Đỗ NV1

291 78.65 % (291/370)

122

Chu Việt Khanh

290 64.44 % (290/450)

123

Nguyễn Chấn Nguyên

283 13.11 % (283/2158)

124

Trần Hữu Dinh

281 45.62 % (281/616)

125

Bùi Đức Thái

279 50.54 % (279/552)

126

Nguyễn Đức Huy

276 85.98 % (276/321)

127

Phạm Linh Chi

276 73.21 % (276/377)

128

siêu nhân gao

276 55.76 % (276/495)

129

Phan Quang Đại

274 59.05 % (274/464)

130

Vương Hương Ly

266 83.13 % (266/320)

131

Bùi khắc hiển

266 79.64 % (266/334)

132

Hồ Thị Diệu Thúy

265 47.41 % (265/559)

133

Nguyễn Ngọc Như Ý

255 64.56 % (255/395)

134

Nguyễn Dương Thuý Ngân

255 56.67 % (255/450)

135

nguyentadanggiang

254 40.97 % (254/620)

136

trần thị như hoàng

253 69.32 % (253/365)

137

Nguyễn Lê Hoàng Duyên

252 59.02 % (252/427)

138

Lưu Thanh Tùng

248 72.3 % (248/343)

139

x2x2x2x20

246 74.55 % (246/330)

140

Đỗ Thành Nam

246 80.92 % (246/304)

141

Trần Thị Thu Thủy

243 67.69 % (243/359)

142

Nguyễn Hiền Thảo

241 55.66 % (241/433)

143

Trần Quỳnh Nga

241 73.03 % (241/330)

144

Đoàn Ngọc Thịnh

239 35.94 % (239/665)

145

Hoàng Minh Công

238 46.48 % (238/512)

146

Trần Quang Uy

233 55.48 % (233/420)

147

Hoàng Phương Thảo

233 84.42 % (233/276)

148

233 86.3 % (233/270)

149

Lê Minh Hương

230 64.79 % (230/355)

150

Dương

230 73.25 % (230/314)

151

Đinh Bảo Ngọc

227 87.64 % (227/259)

152

Dương Văn Tùng

225 50.11 % (225/449)

153

Lê Ngọc Minh Trang

219 79.93 % (219/274)

154

yêu đơn phương

218 73.9 % (218/295)

155

Nguyễn Văn Thường

217 68.45 % (217/317)

156

Trần Phi Tuấn Dũ

216 60 % (216/360)

157

KING HADES

216 47.79 % (216/452)

158

Ngô Trường Giang

215 61.43 % (215/350)

159

Trịnh Thế Chương

213 70.07 % (213/304)

160

Nguyễn Thị Tú Oanh

213 51.95 % (213/410)

161

Tăng Lợi Phát

212 84.13 % (212/252)

162

Nguyễn Anh Phong

211 77.01 % (211/274)

163

Huỳnh Minh Thư

211 69.18 % (211/305)

164

Minhthao098

210 84 % (210/250)

165

YoonGi

210 25.64 % (210/819)

166

Phạm Quốc Tuấn

210 70 % (210/300)

167

Lê Vân

209 81.32 % (209/257)

168

Lê Nguyễn Minh Châu

209 62.57 % (209/334)

169

Lê Trà My

209 41.47 % (209/504)

170

Trần Hưu Phú Thịnh

207 70.17 % (207/295)

171

lê thanh tâm

206 33.17 % (206/621)

172

Nguyễn Thị Bích Phương

206 66.24 % (206/311)

173

Nguyễn đức Thịnh

203 45.11 % (203/450)

174

Trần Minh Hoàng

199 61.23 % (199/325)

175

Võ Hoàng Mây

198 82.5 % (198/240)

176

Huỳnh Quang Nam

198 90 % (198/220)

177

Phan Ngọc Phương Thảo

197 82.77 % (197/238)

178

Nguyễn Lâm Quang Trường

195 64.14 % (195/304)

179

Chu Bảo Bảo

194 73.76 % (194/263)

180

Đoàn Minh Phúc

194 58.43 % (194/332)

181

Lê Thanh Mai

192 65.75 % (192/292)

182

190 75.4 % (190/252)

184

Nguyễn Thị Ái Vân

188 51.65 % (188/364)

183

nguyễn ngọc mai

188 70.68 % (188/266)

185

Nguyễn Hồng Nhung

186 69.4 % (186/268)

186

Lê Ngọc Vin

185 66.55 % (185/278)

187

Trần Lê Nguyễn Hưng

185 69.29 % (185/267)

188

Nguyễn Văn Đoàn

183 66.55 % (183/275)

189

Nguyễn Hoàng Lĩnh

183 60 % (183/305)

190

Nguyễn Đức Mạnh

182 37.53 % (182/485)

191

Nguyễn Thị Hoa

181 51.71 % (181/350)

192

đỗ tươi

178 44.5 % (178/400)

193

Khue Pham

176 1.73 % (176/10166)

194

Nguyễn Quốc Thịnh

175 70 % (175/250)

195

Hà Văn Thiện

173 3.42 % (173/5061)

196

LÊ THÙY ANH

172 64.91 % (172/265)

197

Đỗ Thị Phương Anh

172 74.14 % (172/232)

198

híhíhí

171 65.27 % (171/262)

199

Nguyen TX

171 61.07 % (171/280)

200

Ngọc Ánh

170 71.13 % (170/239)