Bảng xếp hạng

Tổng số: 9130 Học sinh
Hạng Họ và tên Tổng điểm Tỉ lệ đúng

1

Hà Văn Thiện

4,034 91.06 % (4034/4430)

2

Nguyễn thị oanh

3,842 75.51 % (3842/5088)

3

BÁCH KHOA ANH YÊU EM

3,033 70.9 % (3033/4278)

4

Hắc Băng Tâm

2,805 92.79 % (2805/3023)

5

Trần Đức Nghĩa

2,713 91.5 % (2713/2965)

6

Nguyễn Bình

2,497 82.68 % (2497/3020)

7

Nguyễn Thị Thanh Ngân

2,216 75.55 % (2216/2933)

8

Ngọc Vy

1,906 64.52 % (1906/2954)

9

Thái Trung Kiên

1,891 72.73 % (1891/2600)

10

Nguyễn Tuấn Long

1,777 77.97 % (1777/2279)

11

Nguyễn Du Thiện

1,736 84.72 % (1736/2049)

12

Ngân Vũ

1,643 91.08 % (1643/1804)

13

nguyễn văn khoa sinh

1,616 90.48 % (1616/1786)

14

Nguyễn Đức Cường

1,603 66.96 % (1603/2394)

15

Nguyễn Đức

1,515 73.47 % (1515/2062)

16

Thanh Thảo

1,455 75.12 % (1455/1937)

17

BK HCM

1,445 81.13 % (1445/1781)

18

Ngô thảo lan

1,300 61.88 % (1300/2101)

19

Bùi Tiến Trung

1,267 82.65 % (1267/1533)

20

Kirito

1,224 85.53 % (1224/1431)

21

Vo Ta Trien

1,190 65.82 % (1190/1808)

22

Đặng Thị Xuân Vi

1,176 81.72 % (1176/1439)

23

Cao Sông Thao

1,106 89.99 % (1106/1229)

24

Nguyễn Nam

1,104 90.71 % (1104/1217)

25

Nguyễn Kim Tuyền

1,053 67.98 % (1053/1549)

26

Đinh Nguyễn Mỹ Hậu

1,045 83.27 % (1045/1255)

27

Gia Cát Lượng

1,044 69.93 % (1044/1493)

28

1,014 89.5 % (1014/1133)

29

who am i?

1,011 69.97 % (1011/1445)

30

Trần Thị Quỳnh

994 69.8 % (994/1424)

31

Nguyễn Thị Hiền

993 63.45 % (993/1565)

32

Phạm Khôi

975 75.06 % (975/1299)

33

Tran Huy

954 81.68 % (954/1168)

34

Nguyễn Trần Tuấn Bảo

943 72.26 % (943/1305)

35

Minh Quân

941 96.02 % (941/980)

36

Trang Tú Linh

938 74.5 % (938/1259)

37

Đào Việt Chiến

888 77.69 % (888/1143)

38

Trần Gia Minh

879 62.83 % (879/1399)

39

Phương Mai

870 73.11 % (870/1190)

40

Chu Quỳnh Anh

827 83.54 % (827/990)

41

dương ngọc bích

797 78.29 % (797/1018)

42

Đỗ Xuân Thái

792 24.7 % (792/3207)

43

tại sao lại muốn vô tâm

771 78.92 % (771/977)

44

trần thị hoa

736 73.45 % (736/1002)

45

Nguyễn Thọ Bình

735 71.57 % (735/1027)

46

Bùi Thái Ngọc Hân

722 64.7 % (722/1116)

47

phuong

713 86.63 % (713/823)

48

Quyết tâm 9 điểm

708 70.1 % (708/1010)

49

Đinh Quốc Thắng

694 45.24 % (694/1534)

50

đỗ thị thanh truyền

687 62.45 % (687/1100)

51

Hoàng

672 96 % (672/700)

52

Nguyễn Đặng Ngọc

671 77.84 % (671/862)

53

Đoàn Thị Kim Tuyến

655 80.86 % (655/810)

54

Phạm Quốc Cường

654 72.91 % (654/897)

55

quốc trung

652 48.08 % (652/1356)

56

Nguyễn Thị Lan Hương

628 71.2 % (628/882)

57

621 59.43 % (621/1045)

58

Nguyễn kế văn

600 68.57 % (600/875)

59

Bùi Thị Liễu Dương

594 75.38 % (594/788)

60

Đặng long

592 70.73 % (592/837)

61

dangtx2001

579 69.76 % (579/830)

62

Lê Ngọc Nhung

579 65.35 % (579/886)

63

Trần Quang Đức

548 73.85 % (548/742)

64

Alone

538 70.14 % (538/767)

65

Nguyễn Anh Phong

533 65.32 % (533/816)

66

Nguyễn văn hùng

519 56.54 % (519/918)

67

Nguễn Thị Như Thuận

515 53.04 % (515/971)

68

Nguyễn Tuấn Anh

509 69.35 % (509/734)

69

Chu Trần Tú

485 78.23 % (485/620)

70

Vũ Phương Anh

484 82.31 % (484/588)

71

giải phóng miền nam

483 69.5 % (483/695)

72

Thang Trúc Phương

478 63.73 % (478/750)

73

Lê Minh Hiếu

476 74.84 % (476/636)

74

Nguyễn Văn Khánh Toàn

459 77.14 % (459/595)

75

Cù Ngọc Hoàng

458 67.75 % (458/676)

76

Lê Xuân Hiếu

455 74.59 % (455/610)

77

Lê Quỳnh Diệp

449 74.58 % (449/602)

78

ngô việt trường

448 81.01 % (448/553)

79

lương thế cường

441 42.61 % (441/1035)

80

Trương Anh Kiệt

440 81.33 % (440/541)

81

Nguyễn Ngọc Huyền Trân

426 62.1 % (426/686)

82

Quyết Tâm YĐKYDS

423 76.91 % (423/550)

83

Miyazono Kaori

420 65.83 % (420/638)

84

Trần Như Quỳnh

412 39.46 % (412/1044)

85

Bùi Thị Khánh Thư

411 73.52 % (411/559)

87

nguyenngoc

403 54.09 % (403/745)

86

Trịnh Công Tuấn

403 66.94 % (403/602)

88

Phann

402 80.4 % (402/500)

89

Forever love

385 57.21 % (385/673)

90

Phạm Văn Quyết

383 56.91 % (383/673)

91

Lê Hồng Lanh

382 87.41 % (382/437)

92

Nguyễn Thị Oanh

378 64.18 % (378/589)

93

Tranhanh

372 74.4 % (372/500)

94

Lê Tuấn Duy

370 74 % (370/500)

95

lương hữu sơn

366 52.81 % (366/693)

96

Vũ Phương Trang

362 76.69 % (362/472)

97

Phan văn thịnh

360 61.22 % (360/588)

98

Đinh Thị Mỹ Duyên

358 46.07 % (358/777)

99

Nguyễn Hoài Thương

356 84.76 % (356/420)

100

Nguyễn Tấn Đạt

348 59.39 % (348/586)